
Hàng xóm tiếng Anh là gì?
neighbour
Hàng xóm tiếng Anh là neighbour, đọc là /ˈneɪbə/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈneɪbə/hàng xóm
Câu ví dụ
Our neighbour is friendly.
/ɑː ˈneɪbər ɪz ˈfrendli/Hàng xóm nhà con rất thân thiện.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- となりのひと
中文
- 邻居
हिन्दी
- पड़ोसी
Português
- vizinho
Deutsch
- Nachbar
Cập nhật: