
Dấu chân tiếng Anh là gì?
footprint
Dấu chân tiếng Anh là footprint, đọc là /ˈfʊtprɪnt/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈfʊtprɪnt/dấu chân
Câu ví dụ
I see a big dinosaur footprint.
/aɪ siː ə bɪɡ ˈdaɪnəsɔː ˈfʊtprɪnt/Con thấy một dấu chân khủng long rất to.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- あしあと
中文
- 脚印
हिन्दी
- पैरों का निशान
Português
- pegada
Deutsch
- Fußabdruck
Cập nhật: