
Con bọ rùa tiếng Anh là gì?
ladybird
Con bọ rùa tiếng Anh là ladybird, đọc là /ˈleɪdibɜːd/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈleɪdibɜːd/con bọ rùa
Câu ví dụ
The ladybird is red with black spots.
/ðə ˈleɪdibɜːd ɪz red wɪð blæk spɒts/Bọ rùa màu đỏ có chấm đen.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- てんとうむし
中文
- 瓢虫
हिन्दी
- लेडीबग
Português
- joaninha
Deutsch
- Marienkäfer
Cập nhật: