
Hoạt động ngoài trời — Trọn bộ từ vựng, mẫu câu, hỗ trợ phát âm chuẩn Anh, Mỹ và bài tập tương tác theo SGK.
Tổng hợp đầy đủ từ vựng bám sát SGK Global Success kèm phiên âm chuẩn IPA và nghĩa tiếng Việt:
| Tranh | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| NGOÀI TRỜI | outdoor activities | /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvətiz/ | hoạt động ngoài trời |
| 🏞️ | park | /pɑːk/ | công viên |
| 🏃 | running | /ˈrʌnɪŋ/ | đang chạy |
| 🚶 | walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | đang đi bộ |
| 🎨 | painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | đang vẽ tranh (tô màu) |
| 🏸 | playing badminton | /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ | đang chơi cầu lông |
| ⚽ | playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | đang chơi bóng đá |
| 🏐 | playing volleyball | /ˈpleɪɪŋ ˈvɒlibɔːl/ | đang chơi bóng chuyền |
| 🛼 | skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | đang trượt patin |
| 🚲 | cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đang đạp xe |
| 🪁 | flying a kite | /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ | đang thả diều |
| NHẢY DÂY | skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | đang nhảy dây |
Unit 19 tiếng Anh lớp 3 Global Success (Outdoor activities – Hoạt động ngoài trời) gồm các phần học trọng tâm (Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let's talk., Listen and tick., Look, complete and read., Let's sing., Look, listen and repeat., Listen, point and say., Let's talk., Listen and number., Look, complete and read., Let's play., Listen and repeat., Listen and circle., Let's chant., Read and answer., Let's write., Project) bám sát SGK, kèm tranh minh họa và phát âm chuẩn.
Có đầy đủ audio phát âm chuẩn bản xứ cho từng từ vựng, mẫu câu và bài luyện nghe trong Unit 19 lớp 3 Global Success.
Cho bé xem flashcard có tranh minh họa SGK, nghe audio 3 lần mỗi từ và chơi game tương tác 5 phút mỗi ngày ngay trong bài học Unit 19.