
Nấu ăn tiếng Anh là gì?
cooking
Nấu ăn tiếng Anh là cooking, đọc là /ˈkʊkɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkʊkɪŋ/nấu ăn
Câu ví dụ
We make salad in cooking class.
/wiː meɪk ˈsæləd ɪn ˈkʊkɪŋ klɑːs/Chúng con làm món rau trộn trong giờ nấu ăn.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- りょうり
中文
- 烹饪
हिन्दी
- खाना बनाना
Português
- culinária
Deutsch
- Kochen
Cập nhật: