
Lập trình tiếng Anh là gì?
coding
Lập trình tiếng Anh là coding, đọc là /ˈkəʊdɪŋ/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkəʊdɪŋ/lập trình
Câu ví dụ
I make a game in coding class.
/aɪ meɪk ə ɡeɪm ɪn ˈkəʊdɪŋ klɑːs/Con làm một trò chơi trong giờ lập trình.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- プログラミング
中文
- 编程
हिन्दी
- कोडिंग
Português
- programação
Deutsch
- Programmieren
Cập nhật: