
Đồ hóa trang tiếng Anh là gì?
costume
Đồ hóa trang tiếng Anh là costume, đọc là /ˈkɒstjuːm/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkɒstjuːm/đồ hóa trang
Câu ví dụ
I wear a costume for the party.
/aɪ weər ə ˈkɒstjuːm fə ðə ˈpɑːti/Con mặc đồ hóa trang đi dự tiệc.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- かそう
中文
- 化装服
हिन्दी
- पोशाक
Português
- fantasia
Deutsch
- Kostüm
Cập nhật: