
Bồn cầu tiếng Anh là gì?
toilet
Bồn cầu tiếng Anh là toilet, đọc là /ˈtɔɪlət/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈtɔɪlət/bồn cầu
Câu ví dụ
Flush the toilet.
/flʌʃ ðə ˈtɔɪlɪt/Xả nước bồn cầu.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- トイレ
中文
- 马桶
हिन्दी
- टॉयलेट
Português
- vaso sanitário
Deutsch
- Toilette
Cập nhật: