
Con cá sấu tiếng Anh là gì?
crocodile
Con cá sấu tiếng Anh là crocodile, đọc là /ˈkrɒkədaɪl/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/ˈkrɒkədaɪl/con cá sấu
Câu ví dụ
The crocodile has a big mouth.
/ðə ˈkrɒkədaɪl hæz ə bɪɡ maʊθ/Cá sấu có cái miệng to.
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- わに
中文
- 鳄鱼
हिन्दी
- मगरमच्छ
Português
- crocodilo
Deutsch
- Krokodil
Cập nhật: