
X tiếng Anh là gì?
x
X tiếng Anh là x, đọc là /eks/ (giọng Anh). Bấm loa để nghe, xem tranh và câu ví dụ bên dưới.
/eks/x
Câu ví dụ
X is for fox.
/eks ɪz fə fɒks/X là fox (con cáo).
Xem bản dịch ngôn ngữ khác
日本語
- X
中文
- X
हिन्दी
- X
Português
- X
Deutsch
- X
Cập nhật: