Bắt đầu vững
Bản thân · Gia đình · Thói quen
Chọn theo mục tiêu
Chọn lớp học, giao tiếp hoặc kỳ thi bạn đang chuẩn bị. Xem bài học và các hoạt động đã mở trong từng lộ trình.
Không cần học lại từ A1. Thử một bài ngắn ở cấp gần nhất với bạn.
Bản thân · Gia đình · Thói quen
Mua sắm · Đi lại · Kế hoạch
Trải nghiệm · Công việc · Ý kiến
Thảo luận · Thuyết trình · Lập luận
Sắc thái · Học thuật · Chuyên môn
Hàm ý · Tổng hợp · Diễn đạt chính xác
Global Success
400 hoạt động theo thứ tự sách đã sẵn sàng.
Học kỳ 1 · Tuần 1–10
Tuần 1 · 4 buổi
Tuần 2–3 · 6 buổiUnit 1
Xin chào
hello
hi
goodbye
bye
fine
thank youBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 3–4 · 6 buổiUnit 2
Tên của chúng ta
nameBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 5–6 · 6 buổiUnit 3
Bạn bè của chúng ta
friend
teacherBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 6–7 · 6 buổiUnit 4
Cơ thể của chúng ta
ear
eye
face
hair
hand
mouth
nose
open
touchBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 8–9 · 6 buổiUnit 5
Sở thích của tôi
cooking
dancing
drawing
painting
running
singing
swimming
walking
hobbyBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Tuần 9–10 · 4 buổiHọc kỳ 1 · Tuần 10–18
Tuần 10–11 · 6 buổiUnit 6
Trường học của chúng ta
school
classroom
playground
art room
computer room
gym
library
music roomBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 12–13 · 6 buổiUnit 7
Hướng dẫn trong lớp học
open
close
come in
go out
sit down
speak
stand upBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 13–14 · 6 buổiUnit 8
Đồ dùng học tập của tôi
book
eraser
notebook
pen
pencil
pencil case
ruler
school bagBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 15–16 · 6 buổiUnit 9
Màu sắc
black
blue
brown
green
orange
red
white
yellow
colourBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Tuần 16–17 · 6 buổiUnit 10
Các hoạt động giờ ra chơi
break time
badminton
basketball
chess
football
table tennis
volleyball
word puzzles
chatBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Tuần 18 · 4 buổiHọc kỳ 2 · Tuần 19–27
Unit 11
Gia đình của em
family
mother
father
brother
sisterBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 12
Nghề nghiệp
doctor
driver
teacher
farmer
nurse
singer
cookBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 13
Ngôi nhà của em
house
living room
bedroom
kitchen
bathroom
dining room
table
chair
lamp
book
big
brownBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 14
Phòng ngủ của em
bedroom
bed
desk
chair
door
window
lamp
big
smallBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 15
Bên bàn ăn
rice
fish
meat
juice
bread
eggs
chicken
water
milk
food
drinkBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Tuần 26–27 · 4 buổiHọc kỳ 2 · Tuần 27–35
Unit 16
Thú cưng của em
dog
cat
bird
parrot
rabbit
goldfishBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 17
Đồ chơi của chúng em
toy
car
kite
doll
train
plane
truck
bus
ship
teddy bear
bikeBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Unit 18
Vui chơi và hoạt động
writing
dancing
singing
reading
playing basketball
drawing a picture
watching TV
listening to musicBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 19
Hoạt động ngoài trời
park
running
walking
painting
playing badminton
playing football
playing volleyball
skating
cycling
flying a kite
skippingBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Buổi 5–6 · Bài 3 · 6 hoạt động
Unit 20
Ở sở thú
zoo
tiger
horse
monkey
peacock
elephant
parrot
dancing
swinging
climbingBuổi 1–2 · Bài 1 · 6 hoạt động
Buổi 3–4 · Bài 2 · 6 hoạt động
Tuần 35 · 4 buổi